Jewel Cafe
Những Thuật Ngữ Cần Biết Khi Giao Dịch Với Jewel Cafe
Vàng
| Thuật ngữ | Giải thích | |
|---|---|---|
| 1 | Luyện kim | Là công nghệ tách kim loại ra khỏi quặng khoáng bằng các phương pháp hóa học. Đôi khi còn được gọi là thuật giả kim. |
| 2 | Tinh luyện | Là quá trình loại bỏ tạp chất trong vàng bằng hai phương pháp phổ biến nhất là phương pháp Miller và phương pháp Wohlwill. |
| 3 | Nấu chảy | Là quá trình tách kim loại ra khỏi quặng bằng áp suất cao, nhiệt và hóa chất. Việc nấu chảy vàng đòi hỏi công nghệ cao và thiết bị có chi phí lớn. |
| 4 | Vàng thỏi | Vàng thỏi là vàng, bạc hoặc kim loại quý vật chất ở dạng thanh, thỏi hoặc đồng xu chuyên dụng, được cho là có khả năng giữ giá trị. |
| 5 | LBMA | LBMA là Hiệp hội Thị trường Vàng thỏi London (London Bullion Market Association), một hiệp hội thương mại quốc tế đại diện cho thị trường vàng thỏi toàn cầu và tự định vị là 'cơ quan có thẩm quyền toàn cầu về kim loại quý'. |
| 6 | Vàng vàng (trang sức) | Vàng vàng là dạng vàng có màu nguyên bản nhất. Khi làm trang sức, vàng được chế tạo thành hợp kim gồm vàng nguyên chất, kẽm và đồng. |
| 7 | Vàng trắng (trang sức) | Vàng trắng là hợp kim được pha với palladium hoặc niken để tạo màu bạc hoặc màu bạch kim. |
| 8 | Vàng hồng (trang sức) | Vàng hồng là hợp kim được pha với khoảng 25% đồng, tạo nên sắc hồng. Đôi khi còn được gọi là vàng pink. |
| 9 | Karat | Là đơn vị đo độ tinh khiết (tuổi) của vàng. Bên ngoài Hoa Kỳ, từ này được viết là Carat. |
| 10 | Hợp kim | Hợp kim là hỗn hợp của các kim loại, hoặc kim loại kết hợp với một hay nhiều nguyên tố khác. Ví dụ, vàng và đồng tạo ra vàng vàng. |
| 11 | Ounce troy | Ounce troy là đơn vị đo lường dùng để cân kim loại quý, có từ thời xa xưa. Một ounce troy bằng 31,1g. |
| 12 | Nước cường toan | Là chất lỏng bốc khói màu vàng cam có thể hòa tan các kim loại quý như vàng và bạch kim. Chất này được dùng để hòa tan vàng có trong các sản phẩm công nghiệp như bảng mạch. |
| 13 | Aurum | Vàng là nguyên tố hóa học có ký hiệu Au, bắt nguồn từ tiếng Latin 'aurum'. Dấu Au có thể được tìm thấy trên một số trang sức vàng trắng. |
| 14 | Dinar | Đồng dinar vàng Hồi giáo hiện đại là đồng xu vàng thỏi, được phát hành lần đầu vào năm 77 Hijri. Trọng lượng của một dinar là 1 mithqal (4,25 gam). |
| 15 | Kim loại quý | Kim loại quý là các nguyên tố kim loại hiếm, có trong tự nhiên và có giá trị kinh tế cao. Vàng, bạc, bạch kim và palladium đều có mã tiền tệ ISO 4217 riêng. |
| 16 | Răng vàng | Răng vàng là một dạng phục hình nha khoa, trong đó phần răng nhìn thấy được thay thế bằng bộ phận giả đúc từ vàng. |
| 17 | Mạ vàng | Mạ vàng là trang sức được làm từ kim loại cơ bản như đồng hoặc bạc, bên ngoài phủ một lớp vàng rất mỏng. |
| 18 | Bọc vàng | Bọc vàng (gold filled) là trang sức được làm bằng cách dùng một hoặc nhiều tấm vàng nguyên khối bọc quanh kim loại cơ bản dưới áp suất cao. |
| 19 | Vermeil | Là bạc sterling hoặc bạc nguyên chất được mạ vàng. Về cơ bản giống như mạ vàng thông thường, chỉ khác là kim loại bên dưới là bạc thay vì kim loại cơ bản. |
| 20 | Vàng cục | Là mảnh vàng bị phong hóa tách ra từ mạch quặng gốc. Vàng cục thường có độ tinh khiết từ K20 đến K22. |
Bạch Kim
| Thuật ngữ | Giải thích | |
|---|---|---|
| 1 | Độ tinh khiết | Bạch kim có độ tinh khiết cao nhất trong các kim loại quý dùng để chế tác trang sức cao cấp và thường được pha thành hợp kim có độ tinh khiết 95%. |
| 2 | Nhẫn cưới | Nhẫn cưới theo truyền thống là chiếc nhẫn trơn bằng kim loại quý, có thể đính một viên kim cương đơn giản, được trao khi hai người trao lời thề trong lễ cưới. |
| 3 | Nhẫn đính hôn | Nhẫn đính hôn thường có một viên đá chủ và phần nhẫn làm từ kim loại quý. Nhẫn đính hôn thường được trao khi cầu hôn. |
| 4 | Kim cương | Kim cương là dạng rắn của nguyên tố carbon, với các nguyên tử sắp xếp theo cấu trúc tinh thể gọi là lập phương kim cương. Kim cương thường được dùng để làm nhẫn kim cương với kim loại quý như bạch kim. |
| 5 | Khả năng chống chịu | Bạch kim là một trong những kim loại ít phản ứng nhất. Nó có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thậm chí ở nhiệt độ cao. |
| 6 | Nước cường toan | Là chất lỏng bốc khói màu vàng cam có thể hòa tan các kim loại quý như vàng và bạch kim. Chất này được dùng để hòa tan vàng có trong các sản phẩm công nghiệp như bảng mạch. |
| 7 | Kim loại quý | Kim loại quý là các nguyên tố kim loại hiếm, có trong tự nhiên và có giá trị kinh tế cao. Vàng, bạc, bạch kim và palladium đều có mã tiền tệ ISO 4217 riêng. |
| 8 | Thỏi | Các sản phẩm bạch kim thỏi thường được mua với mục đích đầu tư. Bạch kim dạng thỏi, cũng giống như đồng xu, dễ cất giữ và vận chuyển. |
| 9 | Ounce troy | Ounce troy là đơn vị đo lường dùng để cân kim loại quý, có từ thời xa xưa. Một ounce troy bằng 31,1g. |
| 10 | Hợp kim | Hợp kim là hỗn hợp của các kim loại, hoặc kim loại kết hợp với một hay nhiều nguyên tố khác. Ví dụ, bạch kim thô được tìm thấy ở dạng hợp kim với các kim loại khác như sắt, đồng, v.v. |
| 11 | Khai thác | Bạch kim tự nhiên và hợp kim bạch kim có thể được khai thác từ các lớp cát và sỏi tích tụ gọi là mỏ sa khoáng. |
| 12 | Tuyển nổi | Bọt khí được thổi qua hỗn hợp, mang các hạt bạch kim lên bề mặt bể, sau đó được làm khô thành bột cô đặc. |
| 13 | Mua lại | Là việc người bán ban đầu mua lại hàng hóa. Đây là thỏa thuận mua lại món đồ vào một thời điểm sau này. |
| 14 | Đổi cũ lấy mới | Là hình thức một người mua món đồ mới với giá ưu đãi bằng cách dùng món đồ cũ để thanh toán một phần. |
| 15 | Cầm đồ | Cầm đồ là hình thức vay tiền mặt ngay lập tức. Nhược điểm là bạn sẽ phải trả nhiều tiền hơn, bao gồm cả lãi, để chuộc lại món đồ. |
| 16 | Tái chế | Là quá trình thu gom và bán những món đồ không còn dùng đến để đổi lấy món đồ mới hoặc tiền. |
| 17 | Kim loại quý hiếm (noble metal) | Kim loại quý hiếm là nhóm kim loại khó phản ứng với các nguyên tố khác. Ví dụ như vàng, bạch kim, bạc và nhiều loại khác. |
| 18 | Phụ kiện | Phụ kiện đi kèm trang sức bạch kim có thể làm tăng giá trị bán lại, vì món đồ sẽ được định giá như trang sức thay vì chỉ là kim loại quý. |
| 19 | Dấu kiểm định | Là dấu hoặc chuỗi dấu chính thức được đóng trên các vật làm bằng kim loại, chủ yếu để xác nhận hàm lượng kim loại quý như bạch kim. |
| 20 | Dị ứng | Bạch kim an toàn, không gây dị ứng. Tuy nhiên, nếu được pha với niken, nó có thể gây phản ứng dị ứng cho người đeo. |
Kim Cương
| Thuật ngữ | Giải thích | |
|---|---|---|
| 1 | GIA | GIA, Viện Đá quý Hoa Kỳ (Gemological Institute of America), là tổ chức phi lợi nhuận độc lập bảo vệ người mua đá quý và trang sức thông qua nghiên cứu, giáo dục và dịch vụ phòng thí nghiệm. |
| 2 | IGI | IGI, Viện Đá quý Quốc tế (International Gemological Institute), là phòng thí nghiệm độc lập chuyên kiểm định và phân loại đá quý và trang sức cao cấp. |
| 3 | AGS | AGS, Hiệp hội Đá quý Hoa Kỳ (American Gem Society), là tổ chức thương mại trang sức giúp bảo vệ người mua trang sức khỏi gian lận và quảng cáo sai sự thật. |
| 4 | Carat | Carat là trọng lượng thực của kim cương, được đo bằng carat hệ mét. Một carat bằng 1/5 gam. |
| 5 | Giác cắt | Giác cắt kim cương có ảnh hưởng lớn nhất đến vẻ đẹp của viên kim cương. |
| 6 | Độ tinh khiết | Độ tinh khiết của kim cương phụ thuộc vào các tạp chất bên trong và khuyết điểm bên ngoài. |
| 7 | Màu sắc | Kim cương có nhiều sắc độ, từ không màu đến vàng nhạt hoặc nâu nhạt. Các màu tự nhiên khác được gọi là 'fancy' và có cách phân loại riêng. |
| 8 | Giấy chứng nhận | Là báo cáo phân loại kim cương bao gồm đầy đủ tiêu chuẩn 4C cho kim cương rời, giúp người mua biết chính xác viên kim cương mình đang mua. |
| 9 | Kim cương rời | Kim cương rời là viên kim cương sẵn sàng để bán và để gắn lên nhẫn, mặt dây chuyền, hoa tai hoặc bất kỳ món trang sức kim cương nào. |
| 10 | Kim cương tấm (melee) | Melee là những viên kim cương nhỏ, cắt giác đơn hoặc giác đầy đủ, nặng dưới 1/5 carat. Chúng thường được cắt thành những viên tròn nhỏ và gắn quanh viên đá chủ hoặc trên đai nhẫn. |
| 11 | Giác tròn | Kim cương giác tròn là loại phổ biến nhất, có hình dáng cân đối, đồng đều kinh điển với 58 mặt giác, đạt tiêu chuẩn giác cắt brilliant. |
| 12 | Giác giọt nước | Kim cương giác giọt nước còn được gọi là giác teardrop hoặc pendeloque. Đây là giác brilliant biến thể, kết hợp giữa giác Marquise và giác oval, với một đầu tròn và một đầu nhọn. |
| 13 | Đá sinh nhật | Kim cương là đá sinh nhật của tháng Tư, được cho là giúp người đeo có các mối quan hệ tốt đẹp hơn và tăng cường sức mạnh nội tâm. |
| 14 | Độ cứng | Kim cương có độ cứng cao nhất trên thang Mohs, cứng gấp bốn lần corundum. |
| 15 | Đá quý | Đá quý là tinh thể khoáng vật được cắt, đánh bóng và dùng để làm trang sức. |
| 16 | Solitaire | Là bất kỳ món trang sức nào chỉ đính một viên kim cương duy nhất, có thể là nhẫn, dây chuyền, hoa tai, v.v. |
| 17 | Giác taper | Taper là kiểu cắt được phát triển cho những viên kim cương thô dạng dài có hai đầu không đều, với một đầu rộng và một đầu hẹp hơn. |
| 18 | Giác fancy | Giác fancy là mọi hình dáng kim cương khác ngoài giác tròn, ví dụ như giác asscher, giác cushion, giác emerald, giác trái tim và nhiều kiểu khác. |
| 19 | Không tì vết (Flawless) | Kim cương Flawless không có tạp chất hay khuyết điểm nào nhìn thấy được dưới kính phóng đại 10 lần. |
| 20 | Giác cắt Excellent | Giác cắt Excellent mang lại cho kim cương độ lửa và độ rực rỡ cao nhất. Hầu như toàn bộ ánh sáng đi vào được phản xạ qua mặt bàn, khiến viên kim cương tỏa sáng lấp lánh tuyệt đẹp. |
Đồng Hồ
| Thuật ngữ | Giải thích | |
|---|---|---|
| 1 | Calibre (bộ máy) | Bộ máy đồng hồ là động cơ của chiếc đồng hồ, đóng vai trò nguồn năng lượng giúp đồng hồ và các chức năng của nó hoạt động. |
| 2 | Số hiệu mẫu | Số hiệu mẫu của đồng hồ là dãy số riêng dùng để phân biệt một chiếc đồng hồ với các mẫu khác của cùng nhà sản xuất. |
| 3 | Số sê-ri | Số sê-ri là dãy số hoặc chữ dùng để nhận dạng, được gán cho từng chiếc đồng hồ cụ thể. |
| 4 | Mặt số | Mặt số, còn gọi là mặt đồng hồ, là phần hiển thị thời gian. Các kim là những chỉ dấu trên mặt số dùng để báo giờ. |
| 5 | Dây đeo | Còn gọi là dây, đai hoặc vòng đeo. Đây là phần giữ đồng hồ đeo tay trên cổ tay, có thể làm bằng da, nhựa, cao su hoặc kim loại, đôi khi kết hợp nhiều chất liệu. |
| 6 | Kính sapphire | Kính sapphire được sản xuất tổng hợp và thực chất không phải thủy tinh mà là tinh thể, được tạo từ oxit nhôm kết tinh ở nhiệt độ rất cao. |
| 7 | Núm vặn | Là 'núm nhỏ ở cạnh đồng hồ' dùng để chỉnh giờ. Tùy loại đồng hồ, núm vặn có thể có thêm chức năng khác, ví dụ như lên dây cót cho đồng hồ cơ. |
| 8 | Chronograph | Chronograph là loại đồng hồ kết hợp chức năng bấm giờ với chức năng hiển thị giờ. Nó có kim giây có thể khởi động, dừng và trở về 0 bằng cách nhấn nút liên tiếp. |
| 9 | Chronometer | Là đồng hồ đã được kiểm định độc lập bởi COSC (Viện Kiểm định Chronometer Chính thức Thụy Sĩ) tại Thụy Sĩ. |
| 10 | Complication | Là chức năng bổ sung của đồng hồ như bấm giờ, lịch hoặc chỉ báo tuần trăng. Loại đồng hồ này đắt hơn và phức tạp hơn khi chế tạo. |
| 11 | GMT | GMT là Giờ chuẩn Greenwich (Greenwich Mean Time). Đồng hồ GMT có thể theo dõi hai múi giờ cùng lúc, đặc biệt hữu ích cho người thường xuyên đi máy bay. |
| 12 | Đồng hồ cơ | Đồng hồ cơ là đồng hồ dùng cơ cấu bánh răng để đo thời gian và được vận hành bằng dây cót. |
| 13 | Tự động lên dây | Tự động lên dây nghĩa là bộ máy automatic tận dụng năng lượng từ chuyển động tự nhiên của cổ tay người đeo. |
| 14 | Lên dây bằng tay | Lên dây bằng tay là bộ máy cần được người đeo lên dây thủ công một cách thường xuyên. |
| 15 | Quartz | Là đồng hồ sử dụng bộ dao động điện tử được điều chỉnh bởi tinh thể thạch anh để giữ thời gian. |
| 16 | Full-set | Full-set bao gồm bản thân chiếc đồng hồ, hộp, giấy tờ và mọi chứng từ liên quan đến bảo hành, cùng tất cả phụ kiện đi kèm khi mua. |
| 17 | Skeleton | Đồng hồ skeleton cho thấy cấu tạo bên trong của đồng hồ, với mặt số trong suốt hoặc được khoét một phần để có thể nhìn thấy bộ máy từ mặt trước. |
| 18 | Đồng hồ kim | Đồng hồ kim là đồng hồ hiển thị thời gian bằng kim trên mặt số truyền thống, không phải màn hình số. |
| 19 | Đồng hồ điện tử | Đồng hồ điện tử có màn hình hiển thị thời gian bằng chữ số thay vì kim ngắn chỉ về số 12 và kim dài quay quanh mặt số. Chữ số thường được hiển thị dạng bảy đoạn. |
| 20 | Đồng hồ thông minh | Đồng hồ thông minh là máy tính đeo được dưới dạng đồng hồ. Nó có giao diện màn hình cảm ứng để sử dụng hằng ngày, trong khi ứng dụng điện thoại đi kèm dùng để quản lý và theo dõi dữ liệu. |
Túi Xách Hàng Hiệu
| Thuật ngữ | Giải thích | |
|---|---|---|
| 1 | Số hiệu mẫu | Số hiệu mẫu của túi là dãy số riêng dùng để phân biệt một chiếc túi với các sản phẩm da khác của cùng nhà sản xuất. |
| 2 | Chất liệu | Nhà sản xuất có thể dùng nhiều loại chất liệu khác nhau để làm túi, ví dụ như da, vải canvas, nylon, cordura, v.v. |
| 3 | Phụ kiện kim loại | Phụ kiện kim loại của túi bao gồm khóa cài, nhãn, khóa kéo, vòng, móc, ổ khóa, v.v. Chúng có thể được làm bằng kim loại hoặc nhựa. |
| 4 | Phụ kiện đi kèm | Phụ kiện đi kèm bao gồm hộp, túi giấy, túi chống bụi, thẻ chứng nhận chính hãng và tất cả các phụ kiện có kèm theo khi mua túi. |
| 5 | Túi hàng hiệu | Túi hàng hiệu được làm từ chất liệu cao cấp, giúp chúng bền đẹp trong thời gian rất dài. |
| 6 | Thẻ chứng nhận chính hãng | Thẻ chứng nhận chính hãng có thể ở dạng thẻ nhựa hoặc giấy dày, thể hiện thông tin của túi, đặc biệt là số hiệu mẫu, số sê-ri, chất liệu, v.v. |
| 7 | Dấu thương hiệu | Dấu thương hiệu là logo của nhà sản xuất, thường được dập nổi trên chất liệu. Phông chữ của dấu có thể cho biết logo là thật hay giả. |
| 8 | Túi chống bụi | Túi chống bụi như lớp da thứ hai của túi hàng hiệu, dùng để cất túi khi không sử dụng, giúp bảo vệ túi khỏi bụi bẩn và cả côn trùng. |
| 9 | Số sê-ri | Số sê-ri là dãy số thường được tìm thấy trên túi. Dãy số này đôi khi cho biết nơi sản xuất, năm sản xuất và thứ tự sản xuất. |
| 10 | Túi xách tay | Túi xách tay là túi được cầm trên tay hoặc mang bằng quai hay dây đeo, thường được phụ nữ dùng để đựng tiền và các vật dụng nhỏ. |
| 11 | Túi đeo vai | Túi đeo vai cũng là một loại túi xách, nhưng thường có một quai và được đeo trên vai. |
| 12 | Túi đeo chéo | Túi đeo chéo là túi có một đầu dây gắn ở phía trên và đầu còn lại gắn ở phía dưới túi. Có thể đeo trên vai hoặc chéo qua trước người. |
| 13 | Túi rút | Túi rút là túi nhỏ có dây rút dùng để đựng đồ, kích thước vừa vặn để đựng các vật dụng nhỏ. |
| 14 | Ví cầm tay (clutch) | Clutch là túi xách nhỏ, dẹt, không có quai hay dây đeo. Tuy nhiên, ngày nay cũng có những chiếc túi lớn hơn với dây đeo có thể tháo rời, vẫn được gọi là clutch. |
| 15 | Ví gập đôi | Ví gập đôi là loại ví phổ biến để mang theo tiền mặt và thẻ. Ví có thể gập làm đôi, có các ngăn đựng thẻ và luôn có ngăn đựng tiền xu. |
| 16 | Ví dài | Ví dài là loại ví đủ rộng để đựng các vật dụng như hộ chiếu và sổ séc. Đôi khi ví có các ngăn được thiết kế để giúp bạn tách riêng tiền của các quốc gia khác nhau. |
| 17 | Hàng giả | Túi giả còn được gọi là hàng super fake. Chúng được làm rất tỉ mỉ, gần giống với thiết kế gốc và thường xuất hiện sau khi bộ sưu tập chính hãng ra mắt. |
| 18 | Pre-loved | Pre-loved nghĩa là món đồ không còn được người này yêu thích sẽ được người khác trân trọng. Có rất nhiều túi xách hàng hiệu pre-loved trên thị trường đồ đã qua sử dụng. |
| 19 | Thị trường đồ cũ | Là nơi hàng đã qua sử dụng hoặc hàng cũ được giao dịch cho người dùng thứ hai trở đi. Tình trạng món đồ không còn như ban đầu khi được chuyển cho chủ sở hữu hiện tại. |
| 20 | Thẩm định | Thẩm định là việc đánh giá hoặc định giá một món đồ về tình trạng, giá trị và tính xác thực. |


